[pàn jué]
phán quyết
判决书
pàn jué shū
bản án
比赛中队员要服从裁判的判决
bǐ sài zhōng duì yuán yào fú cóng cái pàn de pàn jué
Trong trận đấu, các cầu thủ phải tuân theo phán quyết của trọng tài
判决书pàn jué shū
phán quyết thư
Bản án; phán quyết (tên cũ)
刑事判决xíng shì pàn jué
hình sự phán quyết
Phán quyết hình sự