[pàn dìng]
phán định
判定去向从一句话很难判定他的看法
pàn dìng qù xiàng cóng yí jù huà hěn nán pàn dìng tā de kàn fǎ
Rất khó để phán đoán suy nghĩ của anh ta chỉ qua một câu nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.