[pàn duàn]
phán đoạn
一力
yí lì
một sức
你判断得很正确
nǐ pàn duàn dé hěn zhèng què
Bạn phán đoán rất chính xác
正确的判断
zhèng què de pàn duàn
sự phán đoán chính xác
判断力pàn duàn lì
khả năng phán đoán; phán xét
判断语pàn duàn yǔ
vị ngữ
词汇判断cí huì pàn duàn
từ hội phán đoạn
quyết định từ vựng