[pàn zuì]
phán tội
判罪弃
pàn zuì qì
kết tội
判罪命。拚另见1002页 pin “拼2”
pàn zuì mìng 。 pīn lìng jiàn 1002 yè pin “ pīn 2”
kết tội. Xem thêm 1002 trang pin “拼2”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.