[jiǎn]
giảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
减轻jiǎn qīng
giảm khinh
giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu
减幅jiǎn fú
giảm bức
mức giảm; kích cỡ chiết khấu
减压jiǎn yā
giảm áp
giảm áp lực; thư giãn
减小jiǎn xiǎo
giảm tiểu
giảm; bớt; thu nhỏ
减弱jiǎn ruò
giảm nhược
làm suy yếu; giảm bớt
减息jiǎn xī
giảm tức
giảm lãi suất
减慢jiǎn màn
giảm mạn
làm chậm lại
减持jiǎn chí
giảm trì
giảm nắm giữ
减振jiǎn zhèn
giảm chấn
hấp thụ sốc; giảm rung
减损jiǎn sǔn
giảm tổn
làm suy yếu; giảm sút; giảm bớt
减掉jiǎn diào
giảm điệu
trừ đi; giảm
减排jiǎn pái
giảm bài
giảm thải chất ô nhiễm; giảm phát thải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.