[jiǎn qīng]
giảm khinh
减轻负担
jiǎn qīng fù dān
Giảm bớt gánh nặng.
病势减轻
bìng shì jiǎn qīng
Bệnh tình thuyên giảm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.