[jiǎn yā]
giảm áp
减压阀
jiǎn yā fá
Van giảm áp
给学生减压
gěi xué shēng jiǎn yā
Giảm áp lực cho học sinh
减压病jiǎn yā bìng
giảm áp bệnh
bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]
减压症jiǎn yā zhèng
giảm áp chứng
bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 減壓病|减压病[jian3 ya1 bing4]
减压表jiǎn yā biǎo
giảm áp biểu
bảng giảm áp
减压程序jiǎn yā chéng xù
giảm áp trình tự
lịch trình giảm áp