[jiǎn màn]
giảm mạn
由于原材料供应不上,建筑工程的进度减慢了
yóu yú yuán cái liào gōng yìng bú shàng , jiàn zhù gōng chéng de jìn dù jiǎn màn le
Do không cung cấp đủ nguyên liệu, tiến độ công trình xây dựng đã chậm lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.