[shāng]
thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伤残shāng cán
thương tàn
tàn tật; bị thương tật; què quặt
伤风shāng fēng
thương phong
bị cảm lạnh
伤害shāng hài
thương hại
làm bị thương; gây hại
伤寒shāng hán
thương hàn
bệnh thương hàn
伤号shāng hào
thương hiệu
thương vong; lính bị thương
伤耗shāng hào
thương hao
hư hại
伤怀shāng huái
thương hoài
đau buồn; đầy đau thương
伤势shāng shì
thương thế
tình trạng chấn thương
伤心shāng xīn
thương tâm
đau buồn; tan nát cõi lòng; cảm thấy tổn thương sâu sắc
伤悼shāng dào
thương điệu
thương tiếc người đã khuất; tang thương
伤痕shāng hén
thương ngân
vết sẹo; vết bầm
伤神shāng shén
thương thần
Tốn nhiều tinh thần; đau lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.