[shāng fēng]
thương phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伤风败俗shāng fēng bài sú
thương phong bại tục
xúc phạm đạo đức công cộng
破伤风pò shāng fēng
phá thương phong
bệnh uốn ván