[lěi]
lỗi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傀儡kuǐ lěi
quỷ lỗi
con rối
傀儡戏kuǐ lěi xì
quỷ lỗi hí
múa rối
傀儡政权kuǐ lěi zhèng quán
quỷ lỗi chính quyền
nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.