[shāng xīn]
thương tâm
伤心事
shāng xīn shì
Chuyện buồn
伤心落泪
shāng xīn luò lèi
Buồn bã rơi lệ
伤心惨目shāng xīn cǎn mù
thương tâm thảm mục
quá thảm khốc không dám nhìn
伤心致死shāng xīn zhì sǐ
thương tâm trí tử
đau buồn đến chết; chết vì tim tan vỡ
伤心蒿目shāng xīn hāo mù
thương tâm hao mục
đau buồn; đau khổ
触目伤心chù mù shāng xīn
xúc mục thương tâm
cảnh tượng đau lòng