[shāng hán]
thương hàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伤寒症shāng hán zhèng
thương hàn chứng
bệnh thương hàn
副伤寒fù shāng hán
phó
bệnh phó thương hàn
斑疹伤寒bān zhěn shāng hán
ban chẩn thương hàn
bệnh sốt phát ban