[xiē]
ta
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
些个xiē gè
ta cá
Một ít.
些许xiē xǔ
ta hứa
một chút; một ít; một chút xíu
些小xiē xiǎo
ta tiểu
một chút; nhỏ bé, vi tế
些子xiē zǐ
ta tử
Một chút; ít ỏi; cái nêm.
些微xiē wēi
ta vi
nhẹ; nhỏ; không đáng kể
那些nà xiē
na ta
những cái đó
险些xiǎn xiē
hiểm ta
suýt; chút nữa; gần như
这些zhè xiē
giá ta
những... này
哪些nǎ xiē
nả
những cái nào; ai; gì
有些yǒu xiē
hữu ta
một số; hơi
某些mǒu xiē
mỗ ta
một vài; một số
一些yì xiē
nhất ta
một số; một vài; một ít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.