[nà xiē]
na ta
奶奶爱把早年间的那些事儿讲给孩子们听
nǎi nai ài bǎ zǎo nián jiān de nà xiē shì ér jiǎng gěi hái zi men tīng
Bà nội thích kể những chuyện ngày xưa cho các cháu nghe
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.