[xiē zǐ]
ta tử
1448I xie- xie猲楔歇蝎叶协地里些子根橛子。xie〈书〉短嘴的狗。猲另见531 页 he。xie
1448I xie- xie hè xiē xiē xiē yè xié dì lǐ xiē zǐ gēn jué zǐ 。xie〈 shū 〉 duǎn zuǐ de gǒu 。 hè lìng jiàn 531 yè he。xie
1448I xie- xie chó mõm ngắn. 猲 khác xem trang 531 he. xie
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.