[yǒu xiē]
hữu ta
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有些人yǒu xiē rén
hữu ta nhân
một số người
多少有些duō shǎo yǒu xiē
đa thiểu hữu ta
hơi hơi; phần nào đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.