汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
些许 (xiē xǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
些许
【些許】
[xiē xǔ]
ta hứa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
một chút
2
một ít
3
một chút xíu
Ví dụ
些许小利
xiē xǔ xiǎo lì
Một chút lợi nhỏ
Từ ghép
0 từ chứa “些许”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉一点儿;少量
~小利
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
些
xiē
ta
Một ít, một vài, một số (chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1); Hơi, có phần, một chút (biểu thị mức độ); Nhỏ bé, vi tế, không đáng kể
许
xǔ
hứa
Cho phép, đồng ý; Có lẽ, có thể; Khen ngợi, tán dương