[xiē gè]
ta cá
这些个那些个!吃些个东西!他是弟弟,你应该让他些个
zhè xiē gè nà xiē gè ! chī xiē gè dōng xī ! tā shì dì di , nǐ yīng gāi ràng tā xiē gè
Mấy cái này mấy cái kia! Ăn chút gì đó! Anh ấy là em, em nên nhường anh ấy chút.
这些个zhè xiē gè
giá ta cá
những... này