[yì xiē]
nhất ta
这些活儿你做不完,分一些给我
zhè xiē huó ér nǐ zuò bù wán , fēn yì xiē gěi wǒ
Những việc này anh làm không hết, chia cho tôi một ít.
只有这一些儿了,怕不够吧?
zhǐ yǒu zhè yì xiē ér le , pà bú gòu ba ?
Chỉ còn chút này thôi, sợ không đủ nhỉ?
他曾担任过一些重要的职务
tā céng dān rèn guò yì xiē zhòng yào de zhí wù
Anh từng đảm nhiệm một số chức vụ quan trọng.
好一些当心一些想开一些
hǎo yì xiē dāng xīn yì xiē xiǎng kāi yì xiē
Tốt hơn một chút, cẩn thận hơn một chút, nghĩ thoáng hơn một chút.