汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự日 NHẬT (Ngày, mặt trời)昨 zuó
HSK 1 · Chữ 5/8 bộ NHẬT
昨
zuó
Âm Hán Việt:TẠC

Hôm qua

Cấu tạo chữ

日
mặt trờibiểu thị thời gian
+
乍
cổ áoâm đọc
昨
Hôm qua

Công việc (乍) của ngày (日) hôm qua không được để đến ngày hôm nay.

Bộ thủ

日NHẬT

Số nét

9nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

TẠC

Tập viết

9 nét

Từ vựng đi kèm

  • 📅
    昨天星期二zuótiān xīngqī èr

    hôm qua Thứ Ba

Cùng bộ 日 NHẬT

Xem tất cả →
日rìNHẬT是shìTHỊ时shíTHỜI星xīngTINH昨zuóTẠC明míngMINH晴qíngTÌNH晚wǎnVÃN

Chữ trước

星

Chữ tiếp theo

明