汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự日 NHẬT (Ngày, mặt trời)明 míng
HSK 1 · Chữ 6/8 bộ NHẬT
明
míng
Âm Hán Việt:MINH

Ngày mai

Cấu tạo chữ

日
mặt trời
+
月
mặt trăng
明
Ngày mai

Mặt trăng (月) đã lặn, mặt trời mọc lên (日) lại là một ngày mai tươi sáng.

Bộ thủ

日NHẬT

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

MINH

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • ☀️
    明天míngtiān

    ngày mai

Cùng bộ 日 NHẬT

Xem tất cả →
日rìNHẬT是shìTHỊ时shíTHỜI星xīngTINH昨zuóTẠC明míngMINH晴qíngTÌNH晚wǎnVÃN

Chữ trước

昨

Chữ tiếp theo

晴