HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự日 NHẬT (Ngày, mặt trời)星 xīng
HSK 1 · Chữ 4/8 bộ NHẬT
星
xīng
Âm Hán Việt:TINH

Ngôi sao, thứ, tuần

Cấu tạo chữ

日
mặt trời
+
生
sinh raâm đọc
星
Ngôi sao, thứ, tuần

Ánh sáng của những vì sao lấp lánh được sinh ra (生) từ ánh sáng của mặt trời (日).

Bộ thủ

日NHẬT

Số nét

9nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

TINH

Tập viết

9 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🗓️
    两个星期liǎng ge xīngqī

    hai tuần

  • 📆
    星期一xīngqī yī

    thứ Hai

Cùng bộ 日 NHẬT

Xem tất cả →
日rìNHẬT是shìTHỊ时shíTHỜI星xīngTINH昨zuóTẠC明míngMINH晴qíngTÌNH晚wǎnVÃN

Chữ trước

时

Chữ tiếp theo

昨