汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự日 NHẬT (Ngày, mặt trời)晴 qíng
HSK 1 · Chữ 7/8 bộ NHẬT
晴
qíng
Âm Hán Việt:TÌNH

Có nắng, nắng ráo

Cấu tạo chữ

日
mặt trời
+
青
âm đọc, màu xanh
晴
Có nắng, nắng ráo

Ngày nắng ráo có mặt trời (日) và bầu trời trong xanh (青). (青) cũng biểu thị âm đọc /qing/.

Bộ thủ

日NHẬT

Số nét

12nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

TÌNH

Tập viết

12 nét

Từ vựng đi kèm

  • ☀️
    晴天qíngtiān

    ngày nắng

Cùng bộ 日 NHẬT

Xem tất cả →
日rìNHẬT是shìTHỊ时shíTHỜI星xīngTINH昨zuóTẠC明míngMINH晴qíngTÌNH晚wǎnVÃN

Chữ trước

明

Chữ tiếp theo

晚