汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự日 NHẬT (Ngày, mặt trời)晚 wǎn
HSK 1 · Chữ 8/8 bộ NHẬT
晚
wǎn
Âm Hán Việt:VÃN

(buổi) tối, (ban) đêm

Cấu tạo chữ

日
mặt trời
+
免
miễn, không cần
晚
(buổi) tối, (ban) đêm

(免) là miễn, là hình ảnh một người đội nón, dùng để chỉ không cần đội nón, mà ban đêm thì không có mặt trời (日) cũng không cần đội nón.

Bộ thủ

日NHẬT

Số nét

11nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

VÃN

Tập viết

11 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🌙
    晚上wǎnshang

    ban đêm

  • 🍽️
    吃晚饭chī wǎnfàn

    ăn cơm tối

Cùng bộ 日 NHẬT

Xem tất cả →
日rìNHẬT是shìTHỊ时shíTHỜI星xīngTINH昨zuóTẠC明míngMINH晴qíngTÌNH晚wǎnVÃN

Chữ trước

晴