汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự日 NHẬT (Ngày, mặt trời)是 shì
HSK 1 · Chữ 2/8 bộ NHẬT
是
shì
Âm Hán Việt:THỊ

Đúng, là, vâng, dạ

Cấu tạo chữ

日
mặt trời
+
⻊
bàn chân
是
Đúng, là, vâng, dạ

Ngày xưa không có la bàn nên người xưa cứ đi (⻊) theo hướng mặt trời (日) mọc là đúng (正) hướng Đông.

Bộ thủ

日NHẬT

Số nét

9nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

THỊ

Tập viết

9 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🎓
    我是学生wǒ shì xuésheng

    tôi là học sinh

  • 👩‍🏫
    她是老师tā shì lǎoshī

    cô ấy là giáo viên

Cùng bộ 日 NHẬT

Xem tất cả →
日rìNHẬT是shìTHỊ时shíTHỜI星xīngTINH昨zuóTẠC明míngMINH晴qíngTÌNH晚wǎnVÃN

Chữ trước

日

Chữ tiếp theo

时