[míng]
minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸣叫míng jiào
minh khiếu
phát ra âm thanh; hót, kêu, v.v.; kêu
鸣冤míng yuān
minh oan
Kêu oan
鸣禽míng qín
minh cầm
chim hót
鸣谢míng xiè
minh tạ
bày tỏ lòng biết ơn; lời cảm ơn
鸣金míng jīn
minh kim
đánh cồng; phát lệnh rút lui
鸣号míng hào
minh hiệu
bấm còi; bóp kèn
鸣啭míng zhuàn
minh chuyển
Hót líu lo; mơ hồ; ngu muội
鸣枪míng qiāng
minh thương
bắn chỉ thiên
鸣笛míng dí
minh địch
bấm còi; huýt sáo
鸣钟míng zhōng
minh chung
đánh chuông
鸣锣míng luó
minh la
đánh cồng
鸣镝míng dí
minh đích
Tên cổ của loại tên có tiếng kêu khi bắn ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.