[míng dí]
minh địch
鸣笛致意
míng dí zhì yì
Bóp còi chào.
禁止车辆鸣笛
jìn zhǐ chē liàng míng dí
Cấm phương tiện giao thông bóp còi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.