[míng luó]
minh la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸣锣开道míng luó kāi dào
minh la khai đạo
đánh cồng khai đường; mở đường cho cái gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.