[míng jiào]
minh khiếu
蟋蟀鸣叫のming鸣茗洺冥铭蓂溟榠瞑瞑螟汽笛鸣叫
xī shuài míng jiào のming míng míng míng míng míng mì míng míng míng míng míng qì dí míng jiào
Dế kêu. Tiếng còi xe kêu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.