[míng zhōng]
minh chung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自鸣钟zì míng zhōng
tự minh chung
đồng hồ điểm chuông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.