[míng jīn]
minh kim
鸣金收兵 全国篮球赛昨日鸣金
míng jīn shōu bīng quán guó lán qiú sài zuó rì míng jīn
Hô vang thu quân, giải bóng rổ toàn quốc đã kết thúc hôm qua
鸣金收兵míng jīn shōu bīng
minh kim thu binh
đánh cồng triệu hồi quân lính; ra lệnh rút lui
鸣金收军míng jīn shōu jūn
minh kim thu quân
đánh cồng triệu hồi quân lính; ra lệnh rút lui
击鼓鸣金jī gǔ míng jīn
kích cổ minh kim
đánh trống khua chiêng; nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui; kích động người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
擂鼓鸣金léi gǔ míng jīn
lôi
đánh trống và vang chiêng; nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái; thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại