[gāo shǒu]
cao thủ
象棋高手 他在外科手术上是有名的高手
xiàng qí gāo shǒu tā zài wài kē shǒu shù shàng shì yǒu míng de gāo shǒu
Cao thủ cờ tướng Anh ấy là một cao thủ nổi tiếng về phẫu thuật ngoại khoa
高手如云gāo shǒu rú yún
cao thủ như vân
đầy rẫy chuyên gia
高高手gāo gāo shǒu
cao cao thủ
Xin đừng quá nghiêm khắc với tôi!
眼高手低yǎn gāo shǒu dī
nhãn cao thủ đê
tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém; kén chọn nhưng không có năng lực
高高手儿gāo gāo shǒu ér
cao cao thủ nhi