[zhuān jiā]
chuyên gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
专家系统zhuān jiā xì tǒng
chuyên gia hệ thống
hệ thống chuyên gia
专家评价zhuān jiā píng jià
chuyên gia bình giá
đánh giá của chuyên gia
专家评论zhuān jiā píng lùn
chuyên gia bình luận
bình luận chuyên gia
二奶专家èr nǎi zhuān jiā
nhị nãi chuyên gia
"chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng nhận tiền để đưa ra bình luận có lợi cho một thực thể nào đó
医学专家yī xué zhuān jiā
y học chuyên gia
chuyên gia y khoa; chuyên viên y khoa