[shǒu]
thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手技shǒu jì
thủ kỹ
Kỹ năng tay; một loại hình tạp kỹ
手炉shǒu lú
thủ lò
Lò sưởi cầm tay nhỏ
手勢shǒu shì
thủ thế
Tư thế dùng tay (hoặc cả cơ thể) để biểu thị ý nghĩa
手癣shǒu xuǎn
thủ tiển
Bệnh ngoài da ở tay do nấm gây ra; bệnh tổ đỉa
手掌shǒu zhǎng
thủ chưởng
lòng bàn tay
手杖shǒu zhàng
thủ trượng
gậy ba toong
手植shǒu zhí
thủ thực
Trồng bằng tay
手指shǒu zhǐ
thủ chỉ
ngón tay
手印shǒu yìn
thủ ấn
dấu tay; dấu vân tay; dấu ngón tay cái
手足shǒu zú
thủ túc
tay và chân; anh em; tùy tùng, tay sai, đồng phạm
手本shǒu běn
thủ bản
Thư tín của môn sinh gửi thầy hoặc cấp dưới gửi cấp trên; sổ tay
手慢shǒu màn
thủ mạn
Chậm chạp; làm việc chậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.