[hǎo shǒu]
hảo thủ
游泳好手论烹调,老张可是一把好手
yóu yǒng hǎo shǒu lùn pēng tiáo , lǎo zhāng kě shì yì bǎ hǎo shǒu
Vận động viên bơi lội giỏi. Nói về nấu ăn, lão Trương đúng là một cao thủ.
一把好手yì bǎ hǎo shǒu
nhất bả hảo thủ
chuyên gia; rất giỏi