[néng shǒu]
năng thủ
技术能手射箭能手
jì shù néng shǒu shè jiàn néng shǒu
Chuyên gia kỹ thuật, thiện xạ
智能手机zhì néng shǒu jī
trí năng thủ cơ
điện thoại thông minh