[gāo gāo shǒu]
cao cao thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高高手儿gāo gāo shǒu ér
cao cao thủ nhi
Xin đừng quá nghiêm khắc với tôi!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.