[mà]
mạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骂娘mà niáng
mạ nương
chửi rủa; gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
骂架mà jià
mạ giá
Phương ngữ: cãi nhau; chửi bới lẫn nhau
骂名mà míng
mạ danh
tai tiếng; tên tuổi bị bôi đen
骂人mà rén
mạ nhân
chửi rủa hoặc nguyền rủa; mắng hoặc la mắng ai đó
骂声mà shēng
mạ thanh
quát mắng; chửi rủa; chỉ trích giận dữ
骂街mà jiē
mạ nhai
chửi bới ngoài đường
骂大街mà dà jiē
mạ đại nhai
Chửi bới ngoài đường
骂骂咧咧mà ma liē liē
mạ mạ liệt liệt
chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
骂不绝口mà bù jué kǒu
mạ bất tuyệt khẩu
mắng không ngừng; chửi bới liên tục
骂到臭头mà dào chòu tóu
mạ đáo xú đầu
mắng nhiếc ai đó
叱骂chì mà
sất mạ
chửi rủa; mắng nhiếc giận dữ
诟骂gòu mà
cấu mạ
chửi rủa; lăng mạ bằng lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.