[cī]
thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呲牙咧嘴cī yá liě zuǐ
thử nha liệt chuỷ
nhăn nhó; nhe răng; để lộ răng nanh
挨呲儿āi cī ér
ai thử nhi
bị mắng; chỉ trích
白不呲咧bái bù cī liē
bạch bất thử liệt
Vật dụng phai màu, bạc trắng; thức ăn nhạt nhẽo.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.