[gòu mà]
cấu mạ
蓬头诟骂面
péng tóu gòu mà miàn
Đầu bù tóc rối mắng chửi
油诟骂
yóu gòu mà
Mắng chửi một cách thô bỉ
牙诟骂泥诟骂
yá gòu mà ní gòu mà
Mắng chửi thậm tệ
含诟骂恐辱
hán gòu mà kǒng rǔ
Ngậm đắng nuốt cay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.