[mà míng]
mạ danh
蒙受骂名 留下千古骂名
méng shòu mà míng liú xià qiān gǔ mà míng
Chịu mang tiếng xấu, để lại tiếng xấu muôn đời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.