[mà jiē]
mạ nhai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泼妇骂街pō fù mà jiē
bát phụ mạ nhai
chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá