[kēi]
khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剋架kēi jià
khắc giá
ẩu đả; lao vào đánh nhau
挨剋āi kēi
ai khắc
bị mắng; chịu đòn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.