[jī]
cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饥寒jī hán
cơ hàn
Đói và rét
饥民jī mín
cơ dân
Người đói khổ vì nạn đói
饥肠jī cháng
cơ tràng
Bụng đói
饥色jī sè
cơ sắc
Sắc mặt tiều tụy vì đói; một loại khí cụ thiên văn thời xưa
饥渴jī kě
cơ khát
đói và khát; khao khát
饥荒jī huāng
cơ hoang
mất mùa; nạn đói; nợ nần
饥饿jī è
cơ ngạ
đói; sự đói kém; nạn đói
饥馑jī jǐn
cơ cận
Nạn đói
饥肠辘辘jī cháng lù lù
cơ tràng lộc lộc
bụng réo ùng ục vì đói
饥不择食jī bù zé shí
cơ bất trạch thực
khi đói, không thể kén chọn món ăn; đói ăn vụng, túng làm càn; Khi tình thế cấp bách, đừng mất thời gian chọn lựa.
饥寒交迫jī hán jiāo pò
cơ hàn giao bách
bị đói và lạnh cùng lúc; đói rét; nghèo khổ cùng cực
饥寒交追jī hán jiāo zhuī
cơ hàn giao truy
Đói rét bủa vây; cuộc sống cực kỳ nghèo khó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.