汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
饥民 (jī mín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
饥民
【饑民】
[jī mín]
cơ dân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Người đói khổ vì nạn đói
Ví dụ
赈济饥民
zhèn jì jī mín
Cứu tế dân đói
Từ ghép
0 từ chứa “饥民”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
因饥荒挨饿的人
赈济~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
饥
jī
cơ
Đói, cảm giác cần thức ăn; Nạn đói, tình trạng thiếu lương thực trầm trọng; Làm cho đỡ đói, làm dịu cơn đói
民
mín
dân
người dân, cư dân của một quốc gia hoặc khu vực; quần chúng nhân dân, dân chúng nói chung; người thuộc một nhóm hoặc tầng lớp xã hội