[jī hán]
cơ hàn
饥寒交迫
jī hán jiāo pò
Đói rét bủa vây
饥寒交迫jī hán jiāo pò
cơ hàn giao bách
bị đói và lạnh cùng lúc; đói rét; nghèo khổ cùng cực
饥寒交追jī hán jiāo zhuī
cơ hàn giao truy
Đói rét bủa vây; cuộc sống cực kỳ nghèo khó