[jī cháng lù lù]
cơ tràng lộc lộc
形容肚子饿时发出的声音)
xíng róng dù zǐ è shí fā chū de shēng yīn )
(Tiếng kêu khi đói bụng)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.