[jī sè]
cơ sắc
面带饥色。现(瑙)®台花 )希與雙:辣饥色
miàn dài jī sè 。 xiàn ( nǎo )® tái huā ) xī yǔ shuāng : là jī sè
Mặt mày phờ phạc vì đói
0见下,
0 jiàn xià ,
Xem bên dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.