[jī huāng]
cơ hoang
家里闹饥荒
jiā lǐ nào jī huāng
Nhà bị đói kém
拉饥荒
lā jī huāng
Gây ra đói kém
背饥荒bèi jī huāng
bội cơ hoang
Nợ nần
打饥荒dǎ jī huāng
đả cơ hoang
Khó khăn kinh tế hoặc vay nợ;
拉饥荒lā jī huāng
lạp cơ hoang
闹饥荒nào jī huāng
náo cơ hoang
Gặp năm mất mùa; khó khăn kinh tế